8
[ [
26
được khả năng thêm nhiều thiết bị hơn
vào rack hoặc loại bỏ / di dời nếu rack
này không cần thiết nhằm tạo ra nhiều
không gian hơn trong TTDL.
Hệ thống DCIM còn giúp tính toán
thời gian xử lý (MTTR), khả năng hồi
phục và dự đoán sự cố TTDL. Ví dụ: bạn
có thể giả lập các khả năng xảy ra nếu
PDU bị hư hỏng. Biện pháp giả lập một
cách khoa học tốt hơn nhiều so với việc
trực tiếp đi vào TTDL, rút dây cắm thiết
bị và thử xem cái nào sẽ ngưng hoạt
động. Phần mềm DCIM giúp bạn giả lập
một cách khoa học theo hướng ít nguy
hiểm nhất, cho phép bạn báo cáo dự án
đếp cấp quản lý hoặc sử dụng để thiết
lập phục hồi khi có sự cố.
Thêm vào đó, thời gian xử lý sự
cố cũng được cải thiện. Nếu không có
DCIM, người xử lý có thể phải truy
nhập vào 3 - 4 hệ thống để phân tích lỗi
trên thiết bị, trong khi DCIM chỉ cung
cấp một điểm quản lý với giao diện tập
trung nên người quản lý có thể cung cấp
thông tin chính xác vị trí của thiết bị,
cách kết nối, được giải nhiệt như thế nào
và cấp nguồn ra sao. Thông tin kết hợp
sẽ giúp lấy thông tin phục hồi thiết bị và
vận hành nhanh hơn.
Cuối cùng, DCIM có thể giúp bạn
tránh được một số sự cố. Ví dụ: DCIM
có thể giao tiếp với nhiều ứng dụng để
cho bạn biết khi nào máy chủ đang nóng
lên, quạt có dấu hiệu hư hỏng... Nếu
thông tin phần cứng cho phép truy vấn
bởi một hệ thống khác, DCIM có thể tích
hợp với hệ thống đó và cho bạn biết vị
trí thiết bị trong tủ rack cũng như số thứ
tự của tủ rack đó.
Nếu bạn đã có quy trình chuẩn xác
thì nên đi theo quy trình đó. DCIM sẽ
giúp bạn cải thiện và xác định các lỗ
hỏng. Nếu bạn thiếu quy trình chuẩn
xác, đối tác hoặc nhà cung cấp DCIM có
thể giúp bạn thiết lập chúng.
Lựa chọn hệ thống DCIM
Có 4 tính năng chính bạn cần xem xét
khi lựa chọn một hệ thống DCIM:
• API mở: cho phép bạn tích hợp
DCIM với các ứng dụng mới hoặc có
sẵn. Ví dụ, phân tích hệ thống mạng là
một tính năng quan trọng, và đa số các
tổ chức đều có sẵn các giải pháp giám
sát mạng của riêng mình. DCIM có thể
tích hợp với hệ thống hiện có và tận
dụng lợi thế của hạ tầng đã đầu tư từ
trước, nâng cấp khả năng quản lý hệ
thống giám sát dữ liệu hiện có.
• Thông tin về lớp vật lý vô cùng
quan trọng. Vì thế, hãy chọn một hệ
thống DCIM hoạt động tốt với AIM và
có khả năng tích hợp với hệ thống quản
lý vật lý thông minh.
• Quản lý tài sản trong TTDL rất cần
thiết, vì vậy khả năng tích hợp thông
tin cơ sở dữ liệu rất có giá trị. Thông
thường, doanh nghiệp của bạn có thể
biết được có những thiết bị nào, nhưng
với DCIM, bạn sẽ biết chính xác tòa nhà,
rack, vị trí trong rack của thiết bị đó.
• Khả năng báo cáo và giao diện
điều khiển cũng quan trọng không kém.
Nếu các doanh nghiệp có sẵn một quy
trình chuẩn xác, giải pháp DCIM sẽ giúp
mở rộng các giá trị và đưa ra biểu đồ
giá trị thông qua việc kết hợp các thông
số giám sát và thông tin của thiết bị với
nhau. Từ đó có thể giúp người quản
lý có thể đưa ra các quyết định tốt hơn
nhằm nâng cấp khả năng và hiệu năng
sử dụng của TTDL.
Kết luận
Hệ thống DCIM hoạt động như một chất
kết dính, liên kết thông tin của các bộ
phận khác nhau dưới một giao diện duy
nhất. Bằng việc thu thập thông tin hệ
thống giám sát dữ liệu, kết hợp chúng
và thêm vào thông tin quản lý tài sản,
DCIM cung cấp cho bạn cái nhìn toàn
diện về TTDL để mở rộng hiệu quả hoạt
động và quản lý TTDL của mình.
Võ Kim Hưng
Theo Data Center Journal